Tiếng Việt
Rào cản tiếng Anh là gì?
rào cản tiếng Anh là barrier /ˈbær.i.ər/. Rào cản là những trở ngại hoặc giới hạn gây khó khăn trong việc đạt được mục tiêu hoặc tiến trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barrier
Ví dụ câu với rào cản / barrier
- 1
Ngôn ngữ có thể là một rào cản trong giao tiếp quốc tế.
Language can be a barrier in international communication.
- 2
Thiếu kiến thức kỹ thuật là rào cản lớn trong việc phát triển công nghệ.
Lack of technical knowledge is a major barrier to technological development.
Ghi chú dùng từ rào cản
Rào cản thường liên quan đến các giới hạn hoặc trở ngại như 'obstacle', 'hindrance', 'impediment' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ rào cản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rào cản
Câu hỏi thường gặp về "rào cản"
Rào cản tiếng Anh là gì?
Rào cản tiếng Anh là "barrier" (danh từ), nghĩa là: Rào cản là những trở ngại hoặc giới hạn gây khó khăn trong việc đạt được mục tiêu hoặc tiến trình.
"barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barrier" nghĩa tiếng Việt là "rào cản". Rào cản thường liên quan đến các giới hạn hoặc trở ngại như 'obstacle', 'hindrance', 'impediment' trong tiếng Anh.
Phát âm "barrier" như thế nào?
"barrier" có phiên âm IPA /ˈbær.i.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barrier"?
Language can be a barrier in international communication. — Ngôn ngữ có thể là một rào cản trong giao tiếp quốc tế.