Tiếng Việt
Thanh ngang tiếng Anh là gì?
thanh ngang tiếng Anh là Level tone /ˈlɛv.əl toʊn/. Giọng ngang bằng, không lên xuống trong phát âm tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Level tone
Ví dụ câu với thanh ngang / Level tone
- 1
Trong tiếng Việt, thanh ngang thường dùng để thể hiện sự bình tĩnh.
In Vietnamese, the level tone is used to convey calmness.
- 2
Trong tiếng Trung, thanh ngang là một trong bốn thanh chính.
In Chinese, the level tone is one of the four main tones.
Ghi chú dùng từ thanh ngang
Thanh ngang là một trong các thanh trong hệ thống phát âm của tiếng Việt và tiếng Trung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thanh huyền' (rising tone), 'thanh sắc' (sharp tone), 'thanh hỏi' (question tone).
Video minh hoạ thanh ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh ngang
Câu hỏi thường gặp về "thanh ngang"
Thanh ngang tiếng Anh là gì?
Thanh ngang tiếng Anh là "Level tone" (danh từ), nghĩa là: Giọng ngang bằng, không lên xuống trong phát âm tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Việt.
"Level tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Level tone" nghĩa tiếng Việt là "thanh ngang". Thanh ngang là một trong các thanh trong hệ thống phát âm của tiếng Việt và tiếng Trung.
Phát âm "Level tone" như thế nào?
"Level tone" có phiên âm IPA /ˈlɛv.əl toʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Level tone"?
In Vietnamese, the level tone is used to convey calmness. — Trong tiếng Việt, thanh ngang thường dùng để thể hiện sự bình tĩnh.