Tiếng Việt
Thành phần tham dự tiếng Anh là gì?
thành phần tham dự tiếng Anh là participant /pɑrˈtɪsəpənt/. Người hoặc vật tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
participant
Ví dụ câu với thành phần tham dự / participant
- 1
Có nhiều người tham dự cuộc họp hôm qua.
Many participants attended the meeting yesterday.
- 2
Các thành viên tham dự cuộc thi đều nỗ lực hết mình.
All the participants in the contest tried their best.
Ghi chú dùng từ thành phần tham dự
Thành phần tham dự là những người hoặc vật tham gia vào một hoạt động. Các từ liên quan: attendee (người tham dự), entrant (thí sinh), delegate (đại biểu).
Video minh hoạ thành phần tham dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phần tham dự
Câu hỏi thường gặp về "thành phần tham dự"
Thành phần tham dự tiếng Anh là gì?
Thành phần tham dự tiếng Anh là "participant" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.
"participant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"participant" nghĩa tiếng Việt là "thành phần tham dự". Thành phần tham dự là những người hoặc vật tham gia vào một hoạt động.
Phát âm "participant" như thế nào?
"participant" có phiên âm IPA /pɑrˈtɪsəpənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "participant"?
Many participants attended the meeting yesterday. — Có nhiều người tham dự cuộc họp hôm qua.