Tiếng Việt
Thành phần vải tiếng Anh là gì?
thành phần vải tiếng Anh là fabric composition /ˈfæbrɪk ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Thành phần vải mô tả tỷ lệ các loại sợi cấu thành nên một loại vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabric composition
Ví dụ câu với thành phần vải / fabric composition
- 1
Thành phần vải của chiếc áo này là 60% cotton và 40% polyester.
The fabric composition of this shirt is 60% cotton and 40% polyester.
- 2
Bạn nên kiểm tra thành phần vải để biết rõ chất liệu của sản phẩm.
You should check the fabric composition to know the material of the product.
Ghi chú dùng từ thành phần vải
Thành phần vải giúp xác định chất lượng và đặc tính của vải. Các thuật ngữ liên quan: 'fiber content' (nội dung sợi), 'weave' (dệt), 'texture' (kết cấu).
Video minh hoạ thành phần vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phần vải
- vảicloth
- phầnPart
- thành phầningredient
- cấu tứComposition
- Thổ nhưỡngSoil composition
- sự cấu thànhComposition
- Bố cục tạo hìnhVisual Composition
- Cấu tạo kiến trúcarchitectural composition
- thành phần xen kẽintercalated component
- thành phần bổ sungdietary supplement
- thành phần cấu tạocomponent
- thành phần hóa họcchemical composition
Câu hỏi thường gặp về "thành phần vải"
Thành phần vải tiếng Anh là gì?
Thành phần vải tiếng Anh là "fabric composition" (danh từ), nghĩa là: Thành phần vải mô tả tỷ lệ các loại sợi cấu thành nên một loại vải.
"fabric composition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabric composition" nghĩa tiếng Việt là "thành phần vải". Thành phần vải giúp xác định chất lượng và đặc tính của vải.
Phát âm "fabric composition" như thế nào?
"fabric composition" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabric composition"?
The fabric composition of this shirt is 60% cotton and 40% polyester. — Thành phần vải của chiếc áo này là 60% cotton và 40% polyester.