Tiếng Việt
Thành phố nhộn nhịp tiếng Anh là gì?
thành phố nhộn nhịp tiếng Anh là Bustling city /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/. Một thành phố sôi động, náo nhiệt với nhiều hoạt động diễn ra liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bustling city
Ví dụ câu với thành phố nhộn nhịp / Bustling city
- 1
New York là một thành phố nhộn nhịp với nhiều hoạt động về đêm.
New York is a bustling city with many nighttime activities.
- 2
Các con phố ở trung tâm thành phố luôn đông đúc và nhộn nhịp.
The streets in the city center are always crowded and bustling.
Ghi chú dùng từ thành phố nhộn nhịp
Thành phố nhộn nhịp mô tả một đô thị sôi động, náo nhiệt. Các từ liên quan: urban (đô thị), lively (sinh động), busy (bận rộn).
Video minh hoạ thành phố nhộn nhịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phố nhộn nhịp
Câu hỏi thường gặp về "thành phố nhộn nhịp"
Thành phố nhộn nhịp tiếng Anh là gì?
Thành phố nhộn nhịp tiếng Anh là "Bustling city" (danh từ), nghĩa là: Một thành phố sôi động, náo nhiệt với nhiều hoạt động diễn ra liên tục.
"Bustling city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bustling city" nghĩa tiếng Việt là "thành phố nhộn nhịp". Thành phố nhộn nhịp mô tả một đô thị sôi động, náo nhiệt.
Phát âm "Bustling city" như thế nào?
"Bustling city" có phiên âm IPA /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bustling city"?
New York is a bustling city with many nighttime activities. — New York là một thành phố nhộn nhịp với nhiều hoạt động về đêm.