Tiếng Việt
Thanh ray tiếng Anh là gì?
thanh ray tiếng Anh là rail /reɪl/. Thanh ray là một thanh kim loại dài dùng để làm đường ray cho tàu hoặc để hỗ trợ cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rail
Ví dụ câu với thanh ray / rail
- 1
Tàu chạy trên thanh ray dài trong nhà ga.
The train runs on a long rail in the station.
- 2
Chúng tôi cần thay thế thanh ray cũ để đảm bảo an toàn.
We need to replace the old rail to ensure safety.
Ghi chú dùng từ thanh ray
Thanh ray là thành phần chính của đường ray tàu hỏa. Các từ liên quan: 'track' (đường ray), 'railway' (đường sắt), 'railroad' (đường sắt, Mỹ).
Video minh hoạ thanh ray
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh ray
Câu hỏi thường gặp về "thanh ray"
Thanh ray tiếng Anh là gì?
Thanh ray tiếng Anh là "rail" (danh từ), nghĩa là: Thanh ray là một thanh kim loại dài dùng để làm đường ray cho tàu hoặc để hỗ trợ cấu trúc.
"rail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rail" nghĩa tiếng Việt là "thanh ray". Thanh ray là thành phần chính của đường ray tàu hỏa.
Phát âm "rail" như thế nào?
"rail" có phiên âm IPA /reɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rail"?
The train runs on a long rail in the station. — Tàu chạy trên thanh ray dài trong nhà ga.