Tiếng Việt
Thanh sắt tiếng Anh là gì?
thanh sắt tiếng Anh là iron bar /ˈaɪən bɑːr/. Thanh sắt là một đoạn kim loại sắt dài, thường dùng trong xây dựng hoặc làm hàng rào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iron bar
Ví dụ câu với thanh sắt / iron bar
- 1
Anh ấy dùng thanh sắt để làm khung cửa.
He used an iron bar to make the door frame.
- 2
Thanh sắt bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng.
The iron bar rusted after many years of use.
Ghi chú dùng từ thanh sắt
Thành sắt là một loại vật liệu kim loại cứng, dễ uốn và kéo dài, thường dùng trong xây dựng và chế tạo. Các từ liên quan: 'kim loại' (metal), 'sắt' (iron), 'dây thép' (steel wire).
Video minh hoạ thanh sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh sắt
Câu hỏi thường gặp về "thanh sắt"
Thanh sắt tiếng Anh là gì?
Thanh sắt tiếng Anh là "iron bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh sắt là một đoạn kim loại sắt dài, thường dùng trong xây dựng hoặc làm hàng rào.
"iron bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iron bar" nghĩa tiếng Việt là "thanh sắt". Thành sắt là một loại vật liệu kim loại cứng, dễ uốn và kéo dài, thường dùng trong xây dựng và chế tạo.
Phát âm "iron bar" như thế nào?
"iron bar" có phiên âm IPA /ˈaɪən bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iron bar"?
He used an iron bar to make the door frame. — Anh ấy dùng thanh sắt để làm khung cửa.