The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành thạo công việc tiếng Anh là gì?

Thành thạo công việc tiếng Anh là Excel /ɪkˈsel/. Thành thạo trong việc sử dụng phần mềm Excel để làm việc hiệu quả.

Hình minh hoạ "Thành thạo công việc" tiếng Anh là "Excel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excel

Động từ
/ɪkˈsel/

Ví dụ câu với Thành thạo công việc / Excel

  1. 1

    Tôi đã thành thạo Excel để xử lý dữ liệu lớn.

    I have become proficient in Excel to handle large datasets.

  2. 2

    Cô ấy thành thạo Excel để tạo báo cáo nhanh chóng.

    She is skilled in Excel to generate reports quickly.

Ghi chú dùng từ Thành thạo công việc

Thành thạo là khả năng sử dụng thành thạo một công cụ hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: 'proficient' (thành thạo), 'competent' (có năng lực), 'software' (phần mềm), 'data analysis' (phân tích dữ liệu).

Video minh hoạ Thành thạo công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thành thạo công việc

Câu hỏi thường gặp về "Thành thạo công việc"

Thành thạo công việc tiếng Anh là gì?

Thành thạo công việc tiếng Anh là "Excel" (động từ), nghĩa là: Thành thạo trong việc sử dụng phần mềm Excel để làm việc hiệu quả.

"Excel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excel" nghĩa tiếng Việt là "Thành thạo công việc". Thành thạo là khả năng sử dụng thành thạo một công cụ hoặc kỹ năng.

Phát âm "Excel" như thế nào?

"Excel" có phiên âm IPA /ɪkˈsel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excel"?

I have become proficient in Excel to handle large datasets. — Tôi đã thành thạo Excel để xử lý dữ liệu lớn.