Tiếng Việt
Vượt trội hơn tiếng Anh là gì?
vượt trội hơn tiếng Anh là Excel /ɪkˈsɛl/. Vượt trội hơn nghĩa là xuất sắc hơn hoặc tốt hơn so với người khác hoặc các tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excel
Ví dụ câu với vượt trội hơn / Excel
- 1
Cô ấy luôn vượt trội hơn các bạn cùng lớp trong học tập.
She always excels her classmates in studies.
- 2
Công ty này vượt trội hơn các đối thủ về công nghệ.
This company excels its competitors in technology.
Ghi chú dùng từ vượt trội hơn
Vượt trội hơn là một động từ thể hiện sự xuất sắc hoặc vượt trội. Các từ liên quan gồm 'outperform' (vượt trội), 'surpass' (vượt qua), và 'excel' (xuất sắc).
Video minh hoạ vượt trội hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt trội hơn
Câu hỏi thường gặp về "vượt trội hơn"
Vượt trội hơn tiếng Anh là gì?
Vượt trội hơn tiếng Anh là "Excel" (động từ), nghĩa là: Vượt trội hơn nghĩa là xuất sắc hơn hoặc tốt hơn so với người khác hoặc các tiêu chuẩn.
"Excel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excel" nghĩa tiếng Việt là "vượt trội hơn". Vượt trội hơn là một động từ thể hiện sự xuất sắc hoặc vượt trội.
Phát âm "Excel" như thế nào?
"Excel" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excel"?
She always excels her classmates in studies. — Cô ấy luôn vượt trội hơn các bạn cùng lớp trong học tập.