The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếng Anh là gì?

hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếng Anh là Excel in tasks /ɪkˈsɛl ɪn tɑːsks/. Hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc, thể hiện sự thành công rõ rệt.

Hình minh hoạ "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ" tiếng Anh là "Excel in tasks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excel in tasks

Cụm từ
/ɪkˈsɛl ɪn tɑːsks/

Ví dụ câu với hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ / Excel in tasks

  1. 1

    She managed to excel in her tasks and received praise from her boss.

    Cô ấy đã cố gắng xuất sắc trong nhiệm vụ của mình và nhận được lời khen từ sếp.

  2. 2

    They always excel in their tasks, setting a high standard for the team.

    Họ luôn xuất sắc trong nhiệm vụ của mình, đặt ra tiêu chuẩn cao cho nhóm.

Ghi chú dùng từ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ

Cụm từ này diễn tả việc làm tốt hoặc xuất sắc trong công việc hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'achieve' (đạt được), 'succeed' (thành công), 'perform' (thực hiện).

Video minh hoạ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ

Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ"

Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếng Anh là gì?

Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếng Anh là "Excel in tasks" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc, thể hiện sự thành công rõ rệt.

"Excel in tasks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excel in tasks" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ". Cụm từ này diễn tả việc làm tốt hoặc xuất sắc trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Phát âm "Excel in tasks" như thế nào?

"Excel in tasks" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛl ɪn tɑːsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excel in tasks"?

Cô ấy đã cố gắng xuất sắc trong nhiệm vụ của mình và nhận được lời khen từ sếp. — She managed to excel in her tasks and received praise from her boss.