Tiếng Việt
Thanh tịnh tiếng Anh là gì?
thanh tịnh tiếng Anh là Serene /səˈriːn/. Thanh tịnh mô tả trạng thái yên bình, trong sáng, không có sự xáo trộn hoặc ồn ào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serene
Ví dụ câu với thanh tịnh / Serene
- 1
Cảnh vật nơi đây thật thanh tịnh, thích hợp để thiền.
The place was so serene that it was perfect for meditation.
- 2
Sau khi rời xa thành phố, tôi cảm thấy tâm hồn thanh tịnh hơn.
After leaving the city, I felt more serene.
Ghi chú dùng từ thanh tịnh
Thanh tịnh là tính từ miêu tả trạng thái yên bình, trong sáng. Các từ liên quan: peaceful (yên bình), tranquil (bình lặng), calm (bình tĩnh).
Video minh hoạ thanh tịnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh tịnh
Câu hỏi thường gặp về "thanh tịnh"
Thanh tịnh tiếng Anh là gì?
Thanh tịnh tiếng Anh là "Serene" (tính từ), nghĩa là: Thanh tịnh mô tả trạng thái yên bình, trong sáng, không có sự xáo trộn hoặc ồn ào.
"Serene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serene" nghĩa tiếng Việt là "thanh tịnh". Thanh tịnh là tính từ miêu tả trạng thái yên bình, trong sáng.
Phát âm "Serene" như thế nào?
"Serene" có phiên âm IPA /səˈriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serene"?
The place was so serene that it was perfect for meditation. — Cảnh vật nơi đây thật thanh tịnh, thích hợp để thiền.