Tiếng Việt
U tịch tiếng Anh là gì?
U tịch tiếng Anh là Serene /səˈriːn/. Bình yên, thanh thản, không có sự xáo trộn hay ồn ào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serene
Ví dụ câu với U tịch / Serene
- 1
Cảnh vật nơi đây thật yên tĩnh và thanh bình.
The lake was so serene early in the morning.
- 2
Cô ấy trông rất thanh thản sau buổi thi.
She looked so serene after the exam.
Ghi chú dùng từ U tịch
Từ 'Serene' mô tả trạng thái yên bình, thanh thản, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc tâm trạng. Các từ liên quan gồm 'peaceful' (yên bình), 'calm' (điềm tĩnh), 'tranquil' (bình lặng).
Video minh hoạ U tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với U tịch
Câu hỏi thường gặp về "U tịch"
U tịch tiếng Anh là gì?
U tịch tiếng Anh là "Serene" (tính từ), nghĩa là: Bình yên, thanh thản, không có sự xáo trộn hay ồn ào.
"Serene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serene" nghĩa tiếng Việt là "U tịch". Từ 'Serene' mô tả trạng thái yên bình, thanh thản, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc tâm trạng.
Phát âm "Serene" như thế nào?
"Serene" có phiên âm IPA /səˈriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serene"?
The lake was so serene early in the morning. — Cảnh vật nơi đây thật yên tĩnh và thanh bình.