The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán quốc tế tiếng Anh là gì?

thanh toán quốc tế tiếng Anh là international payment /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈpeɪmənt/. Thanh toán quốc tế đề cập đến quá trình chuyển tiền hoặc thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau qua các phương tiện tài chính quốc tế.

Hình minh hoạ "thanh toán quốc tế" tiếng Anh là "international payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international payment

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với thanh toán quốc tế / international payment

  1. 1

    Chúng tôi cần thực hiện thanh toán quốc tế để mua hàng từ nước ngoài.

    We need to make an international payment to purchase goods from abroad.

  2. 2

    Ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế nhanh chóng và an toàn.

    The bank offers fast and secure international payment services.

Ghi chú dùng từ thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển tiền qua các hệ thống tài chính toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wire transfer' (chuyển tiền qua dây), 'foreign exchange' (ngoại hối), và 'remittance' (kiều hối).

Video minh hoạ thanh toán quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán quốc tế"

Thanh toán quốc tế tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế tiếng Anh là "international payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán quốc tế đề cập đến quá trình chuyển tiền hoặc thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau qua các phương tiện tài chính quốc tế.

"international payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán quốc tế". Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển tiền qua các hệ thống tài chính toàn cầu.

Phát âm "international payment" như thế nào?

"international payment" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international payment"?

We need to make an international payment to purchase goods from abroad. — Chúng tôi cần thực hiện thanh toán quốc tế để mua hàng từ nước ngoài.