The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ thanh toán quốc tế tiếng Anh là gì?

thẻ thanh toán quốc tế tiếng Anh là international payment card /ˌɪntərˈnæʃənl ˈpeɪmənt kɑːrd/. Thẻ thanh toán quốc tế là loại thẻ ngân hàng được chấp nhận ở nhiều quốc gia để thực hiện các giao dịch thanh toán và rút tiền.

Hình minh hoạ "thẻ thanh toán quốc tế" tiếng Anh là "international payment card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international payment card

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənl ˈpeɪmənt kɑːrd/

Ví dụ câu với thẻ thanh toán quốc tế / international payment card

  1. 1

    Tôi đã sử dụng thẻ thanh toán quốc tế để mua sắm khi du lịch ở nước ngoài.

    I used my international payment card to shop while traveling abroad.

  2. 2

    Bạn cần mang theo thẻ thanh toán quốc tế để có thể thanh toán ở các cửa hàng quốc tế.

    You need to carry an international payment card to make payments at international stores.

Ghi chú dùng từ thẻ thanh toán quốc tế

Thẻ thanh toán quốc tế giúp thực hiện giao dịch toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'credit card' (thẻ tín dụng), 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'bank card' (thẻ ngân hàng).

Video minh hoạ thẻ thanh toán quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ thanh toán quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "thẻ thanh toán quốc tế"

Thẻ thanh toán quốc tế tiếng Anh là gì?

Thẻ thanh toán quốc tế tiếng Anh là "international payment card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ thanh toán quốc tế là loại thẻ ngân hàng được chấp nhận ở nhiều quốc gia để thực hiện các giao dịch thanh toán và rút tiền.

"international payment card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international payment card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ thanh toán quốc tế". Thẻ thanh toán quốc tế giúp thực hiện giao dịch toàn cầu.

Phát âm "international payment card" như thế nào?

"international payment card" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənl ˈpeɪmənt kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international payment card"?

I used my international payment card to shop while traveling abroad. — Tôi đã sử dụng thẻ thanh toán quốc tế để mua sắm khi du lịch ở nước ngoài.