Tiếng Việt
Thanh toán trong nước tiếng Anh là gì?
Thanh toán trong nước tiếng Anh là Domestic payment /dəʊˈmɛstɪk ˈpeɪmənt/. Thanh toán trong nước đề cập đến các giao dịch tài chính diễn ra trong phạm vi quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domestic payment
Ví dụ câu với Thanh toán trong nước / Domestic payment
- 1
The company made a domestic payment to settle its taxes.
Công ty đã thực hiện thanh toán trong nước để thanh toán thuế của mình.
- 2
Domestic payments are usually faster and cheaper.
Thanh toán trong nước thường nhanh hơn và rẻ hơn.
Ghi chú dùng từ Thanh toán trong nước
Thanh toán trong nước liên quan đến các giao dịch tài chính nội địa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'international payment' (thanh toán quốc tế), 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), 'cash payment' (thanh toán bằng tiền mặt).
Video minh hoạ Thanh toán trong nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thanh toán trong nước
Câu hỏi thường gặp về "Thanh toán trong nước"
Thanh toán trong nước tiếng Anh là gì?
Thanh toán trong nước tiếng Anh là "Domestic payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán trong nước đề cập đến các giao dịch tài chính diễn ra trong phạm vi quốc gia.
"Domestic payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domestic payment" nghĩa tiếng Việt là "Thanh toán trong nước". Thanh toán trong nước liên quan đến các giao dịch tài chính nội địa.
Phát âm "Domestic payment" như thế nào?
"Domestic payment" có phiên âm IPA /dəʊˈmɛstɪk ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domestic payment"?
Công ty đã thực hiện thanh toán trong nước để thanh toán thuế của mình. — The company made a domestic payment to settle its taxes.