Tiếng Việt
Duyệt chi tiếng Anh là gì?
Duyệt chi tiếng Anh là Approve Payment /əˈpruːv ˈpeɪmənt/. Chấp thuận thanh toán, xác nhận khoản chi đã được phê duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approve Payment
Ví dụ câu với Duyệt chi / Approve Payment
- 1
Tôi đã duyệt chi cho dự án này.
I approved the payment for this project.
- 2
Họ cần duyệt chi trước khi gửi tiền.
They need to approve the payment before sending the money.
Ghi chú dùng từ Duyệt chi
Duyệt chi là hành động phê duyệt khoản chi tiêu. Các từ liên quan: duyệt (approve), thanh toán (payment), chi tiêu (expenditure).
Video minh hoạ Duyệt chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Duyệt chi
Câu hỏi thường gặp về "Duyệt chi"
Duyệt chi tiếng Anh là gì?
Duyệt chi tiếng Anh là "Approve Payment" (động từ), nghĩa là: Chấp thuận thanh toán, xác nhận khoản chi đã được phê duyệt.
"Approve Payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approve Payment" nghĩa tiếng Việt là "Duyệt chi". Duyệt chi là hành động phê duyệt khoản chi tiêu.
Phát âm "Approve Payment" như thế nào?
"Approve Payment" có phiên âm IPA /əˈpruːv ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approve Payment"?
I approved the payment for this project. — Tôi đã duyệt chi cho dự án này.