Tiếng Việt
Trả chậm tiếng Anh là gì?
trả chậm tiếng Anh là deferred payment /dɪˈfɜrd ˈpeɪmənt/. Thanh toán chậm, nghĩa là trả tiền sau một thời gian hoặc theo điều kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deferred payment
Ví dụ câu với trả chậm / deferred payment
- 1
Khách hàng chọn phương thức trả chậm để mua hàng.
The customer chose deferred payment to purchase the goods.
- 2
Trả chậm giúp người tiêu dùng có thời gian chuẩn bị tài chính.
Deferred payment helps consumers prepare their finances.
Ghi chú dùng từ trả chậm
Trả chậm là hình thức thanh toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'credit' (tín dụng), 'installment' (trả góp), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ trả chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trả chậm
Câu hỏi thường gặp về "trả chậm"
Trả chậm tiếng Anh là gì?
Trả chậm tiếng Anh là "deferred payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán chậm, nghĩa là trả tiền sau một thời gian hoặc theo điều kiện nhất định.
"deferred payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deferred payment" nghĩa tiếng Việt là "trả chậm". Trả chậm là hình thức thanh toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ.
Phát âm "deferred payment" như thế nào?
"deferred payment" có phiên âm IPA /dɪˈfɜrd ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deferred payment"?
The customer chose deferred payment to purchase the goods. — Khách hàng chọn phương thức trả chậm để mua hàng.