Tiếng Việt
Nửa tiền tiếng Anh là gì?
nửa tiền tiếng Anh là half payment /hæf ˈpeɪmənt/. Thanh toán một phần của tổng số tiền, thường là một nửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half payment
Ví dụ câu với nửa tiền / half payment
- 1
Anh ấy đã trả nửa tiền trước khi nhận hàng.
He paid half the money upfront before receiving the goods.
- 2
Chúng tôi sẽ thanh toán nửa tiền bây giờ và phần còn lại sau.
We will make a half payment now and the rest later.
Ghi chú dùng từ nửa tiền
Nửa tiền đề cập đến việc thanh toán một phần của tổng số tiền, thường là 50%. Các từ liên quan gồm có 'full payment' (thanh toán đầy đủ), 'deposit' (tiền đặt cọc), và 'installment' (trả góp).
Video minh hoạ nửa tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nửa tiền
Câu hỏi thường gặp về "nửa tiền"
Nửa tiền tiếng Anh là gì?
Nửa tiền tiếng Anh là "half payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán một phần của tổng số tiền, thường là một nửa.
"half payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half payment" nghĩa tiếng Việt là "nửa tiền". Nửa tiền đề cập đến việc thanh toán một phần của tổng số tiền, thường là 50%.
Phát âm "half payment" như thế nào?
"half payment" có phiên âm IPA /hæf ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half payment"?
He paid half the money upfront before receiving the goods. — Anh ấy đã trả nửa tiền trước khi nhận hàng.