Tiếng Việt
Thành viên hội đồng quản trị độc lập tiếng Anh là gì?
thành viên hội đồng quản trị độc lập tiếng Anh là independent board member /ˌɪndɪˈpɛndənt bɔːrd ˈmɛmbər/. Thành viên trong hội đồng quản trị không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các cổ đông lớn hoặc các thành viên khác, đảm bảo tính khách quan trong quyết định của hội đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent board member
Ví dụ câu với thành viên hội đồng quản trị độc lập / independent board member
- 1
The independent board member provided an unbiased opinion during the meeting.
Thành viên hội đồng quản trị độc lập đã đưa ra ý kiến khách quan trong cuộc họp.
- 2
Independent board members help improve corporate governance.
Thành viên hội đồng quản trị độc lập giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp.
Ghi chú dùng từ thành viên hội đồng quản trị độc lập
Thành viên hội đồng quản trị độc lập là người không liên quan đến công ty về mặt tài chính hoặc cá nhân, nhằm đảm bảo sự công bằng trong quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporate governance' (quản trị doanh nghiệp), 'stakeholders' (các bên liên quan), 'fiduciary duty' (nghĩa vụ trung thành).
Video minh hoạ thành viên hội đồng quản trị độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên hội đồng quản trị độc lập
Câu hỏi thường gặp về "thành viên hội đồng quản trị độc lập"
Thành viên hội đồng quản trị độc lập tiếng Anh là gì?
Thành viên hội đồng quản trị độc lập tiếng Anh là "independent board member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên trong hội đồng quản trị không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các cổ đông lớn hoặc các thành viên khác, đảm bảo tính khách quan trong quyết định của hội đồng.
"independent board member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent board member" nghĩa tiếng Việt là "thành viên hội đồng quản trị độc lập". Thành viên hội đồng quản trị độc lập là người không liên quan đến công ty về mặt tài chính hoặc cá nhân, nhằm đảm bảo sự công bằng trong quản lý.
Phát âm "independent board member" như thế nào?
"independent board member" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt bɔːrd ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent board member"?
Thành viên hội đồng quản trị độc lập đã đưa ra ý kiến khách quan trong cuộc họp. — The independent board member provided an unbiased opinion during the meeting.