Tiếng Việt
Thành viên hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
thành viên hội đồng quản trị tiếng Anh là board members /bɔrd ˈmɛmbərz/. Các cá nhân được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia vào hội đồng quản trị của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
board members
Ví dụ câu với thành viên hội đồng quản trị / board members
- 1
Các thành viên hội đồng quản trị họp vào thứ Hai hàng tuần.
The board members meet every Monday.
- 2
Thành viên hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty.
Board members are responsible for overseeing the company's operations.
Ghi chú dùng từ thành viên hội đồng quản trị
Thành viên hội đồng quản trị là những người tham gia quyết định chính sách của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'CEO' (giám đốc điều hành), 'cổ đông' (shareholder), và 'ủy ban kiểm toán' (audit committee).
Video minh hoạ thành viên hội đồng quản trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên hội đồng quản trị
Câu hỏi thường gặp về "thành viên hội đồng quản trị"
Thành viên hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
Thành viên hội đồng quản trị tiếng Anh là "board members" (danh từ), nghĩa là: Các cá nhân được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia vào hội đồng quản trị của một tổ chức hoặc công ty.
"board members" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"board members" nghĩa tiếng Việt là "thành viên hội đồng quản trị". Thành viên hội đồng quản trị là những người tham gia quyết định chính sách của tổ chức.
Phát âm "board members" như thế nào?
"board members" có phiên âm IPA /bɔrd ˈmɛmbərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "board members"?
The board members meet every Monday. — Các thành viên hội đồng quản trị họp vào thứ Hai hàng tuần.