Tiếng Việt
Thành viên nhóm tiếng Anh là gì?
thành viên nhóm tiếng Anh là team member /tiːm ˈmɛmbər/. Thành viên của một nhóm hoặc đội, người tham gia vào hoạt động chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
team member
Ví dụ câu với thành viên nhóm / team member
- 1
Anh ấy là thành viên nhóm dự án này.
He is a team member of this project.
- 2
Các thành viên nhóm họp vào thứ Hai hàng tuần.
The team members meet every Monday.
Ghi chú dùng từ thành viên nhóm
Thành viên nhóm là người tham gia vào một nhóm hoặc đội. Các từ liên quan gồm 'leader' (trưởng nhóm), 'collaborator' (đồng tác giả), 'participant' (người tham gia).
Video minh hoạ thành viên nhóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên nhóm
Câu hỏi thường gặp về "thành viên nhóm"
Thành viên nhóm tiếng Anh là gì?
Thành viên nhóm tiếng Anh là "team member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của một nhóm hoặc đội, người tham gia vào hoạt động chung.
"team member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"team member" nghĩa tiếng Việt là "thành viên nhóm". Thành viên nhóm là người tham gia vào một nhóm hoặc đội.
Phát âm "team member" như thế nào?
"team member" có phiên âm IPA /tiːm ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "team member"?
He is a team member of this project. — Anh ấy là thành viên nhóm dự án này.