Tiếng Việt
Thảo mai tiếng Anh là gì?
thảo mai tiếng Anh là insincere /ˌɪnsɪnˈsɪər/. Không chân thành hoặc thành thật trong cảm xúc hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insincere
Ví dụ câu với thảo mai / insincere
- 1
Anh ấy rất thảo mai khi khen ngợi mọi người chỉ để lấy lòng.
He is very insincere when he compliments people just to flatter them.
- 2
Cô ấy thường giả vờ vui vẻ nhưng thực ra rất thảo mai.
She often pretends to be happy but is actually insincere.
Ghi chú dùng từ thảo mai
Thảo mai mô tả người không chân thành trong cảm xúc hoặc lời nói. Các từ liên quan gồm 'gian dối' (deceitful), 'giả tạo' (fake), và 'đạo đức giả' (hypocritical).
Video minh hoạ thảo mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảo mai
Câu hỏi thường gặp về "thảo mai"
Thảo mai tiếng Anh là gì?
Thảo mai tiếng Anh là "insincere" (tính từ), nghĩa là: Không chân thành hoặc thành thật trong cảm xúc hoặc lời nói.
"insincere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insincere" nghĩa tiếng Việt là "thảo mai". Thảo mai mô tả người không chân thành trong cảm xúc hoặc lời nói.
Phát âm "insincere" như thế nào?
"insincere" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪnˈsɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insincere"?
He is very insincere when he compliments people just to flatter them. — Anh ấy rất thảo mai khi khen ngợi mọi người chỉ để lấy lòng.