Tiếng Việt
Tháo gỡ tiếng Anh là gì?
tháo gỡ tiếng Anh là to resolve /rɪˈzɒlv/. Giải quyết hoặc tháo bỏ những rắc rối, khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to resolve
Ví dụ câu với tháo gỡ / to resolve
- 1
Chúng tôi cần tháo gỡ các vấn đề trong dự án này.
We need to resolve the issues in this project.
- 2
Anh ấy đã tháo gỡ các khúc mắc trong cuộc tranh luận.
He resolved the misunderstandings in the debate.
Ghi chú dùng từ tháo gỡ
Tháo gỡ là hành động giải quyết hoặc tháo bỏ các vấn đề. Các từ liên quan: giải quyết (to solve), xử lý (to handle), khắc phục (to overcome).
Video minh hoạ tháo gỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháo gỡ
Câu hỏi thường gặp về "tháo gỡ"
Tháo gỡ tiếng Anh là gì?
Tháo gỡ tiếng Anh là "to resolve" (động từ), nghĩa là: Giải quyết hoặc tháo bỏ những rắc rối, khó khăn.
"to resolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to resolve" nghĩa tiếng Việt là "tháo gỡ". Tháo gỡ là hành động giải quyết hoặc tháo bỏ các vấn đề.
Phát âm "to resolve" như thế nào?
"to resolve" có phiên âm IPA /rɪˈzɒlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to resolve"?
We need to resolve the issues in this project. — Chúng tôi cần tháo gỡ các vấn đề trong dự án này.