Tiếng Việt
Tháo nút tiếng Anh là gì?
Tháo nút tiếng Anh là Untangle /ˌʌnˈtæŋ.ɡl̩/. Tháo gỡ các nút thắt hoặc rối rắm để làm cho dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Untangle
Ví dụ câu với Tháo nút / Untangle
- 1
Cô ấy cố gắng tháo nút thắt trong dây thừng.
She tried to untangle the knot in the rope.
- 2
Chúng tôi cần tháo nút thắt trong kế hoạch của mình.
We need to untangle the knot in our plan.
Ghi chú dùng từ Tháo nút
Tháo nút đề cập đến việc làm cho các thứ rối rắm trở nên rõ ràng hơn. Các từ liên quan gồm 'untie' (buộc lại), 'resolve' (giải quyết), 'clarify' (làm rõ).
Video minh hoạ Tháo nút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tháo nút
Câu hỏi thường gặp về "Tháo nút"
Tháo nút tiếng Anh là gì?
Tháo nút tiếng Anh là "Untangle" (động từ), nghĩa là: Tháo gỡ các nút thắt hoặc rối rắm để làm cho dễ dàng hơn.
"Untangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Untangle" nghĩa tiếng Việt là "Tháo nút". Tháo nút đề cập đến việc làm cho các thứ rối rắm trở nên rõ ràng hơn.
Phát âm "Untangle" như thế nào?
"Untangle" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtæŋ.ɡl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Untangle"?
She tried to untangle the knot in the rope. — Cô ấy cố gắng tháo nút thắt trong dây thừng.