Tiếng Việt
Tâm niệm tiếng Anh là gì?
tâm niệm tiếng Anh là inner resolve /ˈɪnər rɪˈzɒlv/. Ý chí hoặc quyết tâm bên trong của một người để đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner resolve
Ví dụ câu với tâm niệm / inner resolve
- 1
Anh ấy đã giữ vững tâm niệm của mình dù gặp nhiều khó khăn.
He maintained his inner resolve despite many difficulties.
- 2
Tâm niệm của cô ấy là trở thành bác sĩ để giúp đỡ cộng đồng.
Her inner resolve is to become a doctor to help the community.
Ghi chú dùng từ tâm niệm
Tâm niệm là ý chí nội tâm, liên quan đến quyết tâm cá nhân. Các từ liên quan: ý chí (willpower), quyết tâm (determination), nghị lực (determination/strength).
Video minh hoạ tâm niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm niệm
Câu hỏi thường gặp về "tâm niệm"
Tâm niệm tiếng Anh là gì?
Tâm niệm tiếng Anh là "inner resolve" (danh từ), nghĩa là: Ý chí hoặc quyết tâm bên trong của một người để đạt được điều gì đó.
"inner resolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner resolve" nghĩa tiếng Việt là "tâm niệm". Tâm niệm là ý chí nội tâm, liên quan đến quyết tâm cá nhân.
Phát âm "inner resolve" như thế nào?
"inner resolve" có phiên âm IPA /ˈɪnər rɪˈzɒlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner resolve"?
He maintained his inner resolve despite many difficulties. — Anh ấy đã giữ vững tâm niệm của mình dù gặp nhiều khó khăn.