Tiếng Việt
Thảo nguyên tiếng Anh là gì?
thảo nguyên tiếng Anh là grassland /ˈgræˌslænd/. đồng cỏ rộng lớn, thường là nơi có cỏ mọc nhiều và ít cây cối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grassland
Ví dụ câu với thảo nguyên / grassland
- 1
Chúng tôi đã đi qua một đồng cỏ rộng lớn trong chuyến đi.
We traveled across a vast grassland during our trip.
- 2
Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
Grasslands are habitats for many wild animals.
Ghi chú dùng từ thảo nguyên
Thảo nguyên là một dạng đồng cỏ rộng lớn, thường thấy ở các vùng khí hậu ôn đới hoặc cận nhiệt đới. Các từ liên quan: 'prairie' (đồng cỏ ở Bắc Mỹ), 'savanna' (đồng cỏ có cây cối thưa thớt ở châu Phi), 'meadow' (đồng cỏ nhỏ, thường là nơi cỏ mọc tự nhiên).
Video minh hoạ thảo nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảo nguyên
Câu hỏi thường gặp về "thảo nguyên"
Thảo nguyên tiếng Anh là gì?
Thảo nguyên tiếng Anh là "grassland" (danh từ), nghĩa là: đồng cỏ rộng lớn, thường là nơi có cỏ mọc nhiều và ít cây cối.
"grassland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grassland" nghĩa tiếng Việt là "thảo nguyên". Thảo nguyên là một dạng đồng cỏ rộng lớn, thường thấy ở các vùng khí hậu ôn đới hoặc cận nhiệt đới.
Phát âm "grassland" như thế nào?
"grassland" có phiên âm IPA /ˈgræˌslænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grassland"?
We traveled across a vast grassland during our trip. — Chúng tôi đã đi qua một đồng cỏ rộng lớn trong chuyến đi.