Tiếng Việt
Thảo quả tiếng Anh là gì?
thảo quả tiếng Anh là amomum tsao-ko /amomum tsaʊ-koʊ/. Thảo quả là loại gia vị có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong nấu ăn để tạo hương vị cho các món ăn truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amomum tsao-ko
Ví dụ câu với thảo quả / amomum tsao-ko
- 1
Thảo quả thường được dùng trong món vịt kho để tăng hương thơm.
Amomum tsao-ko is often used in braised duck to enhance the aroma.
- 2
Trong các món hầm, thảo quả giúp món ăn thêm phần đặc biệt.
In stews, amomum tsao-ko adds a distinctive flavor.
Ghi chú dùng từ thảo quả
Thảo quả là loại gia vị thuộc họ gừng, có mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: 'gia vị' (spice), 'hương thơm' (aroma), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ thảo quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thảo quả
Câu hỏi thường gặp về "thảo quả"
Thảo quả tiếng Anh là gì?
Thảo quả tiếng Anh là "amomum tsao-ko" (danh từ), nghĩa là: Thảo quả là loại gia vị có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong nấu ăn để tạo hương vị cho các món ăn truyền thống Việt Nam.
"amomum tsao-ko" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amomum tsao-ko" nghĩa tiếng Việt là "thảo quả". Thảo quả là loại gia vị thuộc họ gừng, có mùi thơm đặc trưng.
Phát âm "amomum tsao-ko" như thế nào?
"amomum tsao-ko" có phiên âm IPA /amomum tsaʊ-koʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amomum tsao-ko"?
Amomum tsao-ko is often used in braised duck to enhance the aroma. — Thảo quả thường được dùng trong món vịt kho để tăng hương thơm.