Tiếng Việt
Thao túng tiếng Anh là gì?
Thao túng tiếng Anh là Manipulate /məˈnɪp.jə.leɪt/. Thao tác hoặc kiểm soát một thứ gì đó một cách tinh vi hoặc gian lận để đạt được mục đích riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Manipulate
Ví dụ câu với Thao túng / Manipulate
- 1
Anh ấy biết cách thao túng thị trường để kiếm lời lớn.
He knows how to manipulate the market to make a big profit.
- 2
Cô ấy cố gắng thao túng cảm xúc của mọi người quanh mình.
She tries to manipulate people's emotions around her.
Ghi chú dùng từ Thao túng
Manipulate có nghĩa là điều khiển hoặc kiểm soát một cách tinh vi, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: control (kiểm soát), influence (ảnh hưởng), deceive (lừa dối).
Video minh hoạ Thao túng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thao túng
Câu hỏi thường gặp về "Thao túng"
Thao túng tiếng Anh là gì?
Thao túng tiếng Anh là "Manipulate" (động từ), nghĩa là: Thao tác hoặc kiểm soát một thứ gì đó một cách tinh vi hoặc gian lận để đạt được mục đích riêng.
"Manipulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Manipulate" nghĩa tiếng Việt là "Thao túng". Manipulate có nghĩa là điều khiển hoặc kiểm soát một cách tinh vi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Phát âm "Manipulate" như thế nào?
"Manipulate" có phiên âm IPA /məˈnɪp.jə.leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Manipulate"?
He knows how to manipulate the market to make a big profit. — Anh ấy biết cách thao túng thị trường để kiếm lời lớn.