Tiếng Việt
Tháp đồng hồ tiếng Anh là gì?
tháp đồng hồ tiếng Anh là clock tower /klɒk ˈtaʊər/. Một công trình kiến trúc cao có đồng hồ lớn trên đỉnh, thường nằm ở trung tâm thành phố hoặc quảng trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clock tower
Ví dụ câu với tháp đồng hồ / clock tower
- 1
The clock tower is a famous landmark in the city.
Tháp đồng hồ là một địa danh nổi tiếng trong thành phố.
- 2
Visitors often gather around the clock tower to watch the clock strike noon.
Du khách thường tụ tập quanh tháp đồng hồ để xem đồng hồ điểm trưa.
Ghi chú dùng từ tháp đồng hồ
Tháp đồng hồ là biểu tượng của nhiều thành phố lớn. Các từ liên quan: 'bell tower' (tháp chuông), 'clock face' (mặt đồng hồ), 'tower' (tháp).
Video minh hoạ tháp đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháp đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "tháp đồng hồ"
Tháp đồng hồ tiếng Anh là gì?
Tháp đồng hồ tiếng Anh là "clock tower" (danh từ), nghĩa là: Một công trình kiến trúc cao có đồng hồ lớn trên đỉnh, thường nằm ở trung tâm thành phố hoặc quảng trường.
"clock tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clock tower" nghĩa tiếng Việt là "tháp đồng hồ". Tháp đồng hồ là biểu tượng của nhiều thành phố lớn.
Phát âm "clock tower" như thế nào?
"clock tower" có phiên âm IPA /klɒk ˈtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clock tower"?
Tháp đồng hồ là một địa danh nổi tiếng trong thành phố. — The clock tower is a famous landmark in the city.