Tiếng Việt
Thất bại là mẹ thành công tiếng Anh là gì?
thất bại là mẹ thành công tiếng Anh là failure teaches success /ˈfeɪljər ˈtiʧəz səkˈsɛs/. Thành ngữ nhấn mạnh rằng thất bại là bài học quan trọng dẫn đến thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
failure teaches success
Ví dụ câu với thất bại là mẹ thành công / failure teaches success
- 1
Thất bại là mẹ thành công giúp tôi không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Failure teaches success reminds us to keep going despite difficulties.
- 2
Anh ấy tin rằng thất bại là mẹ thành công trong quá trình học hỏi.
He believes that failure teaches success in the learning process.
Ghi chú dùng từ thất bại là mẹ thành công
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại để đạt được thành công. Các từ liên quan: thất bại (failure), thành công (success), học hỏi (learning).
Video minh hoạ thất bại là mẹ thành công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất bại là mẹ thành công
Câu hỏi thường gặp về "thất bại là mẹ thành công"
Thất bại là mẹ thành công tiếng Anh là gì?
Thất bại là mẹ thành công tiếng Anh là "failure teaches success" (cụm từ), nghĩa là: Thành ngữ nhấn mạnh rằng thất bại là bài học quan trọng dẫn đến thành công.
"failure teaches success" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"failure teaches success" nghĩa tiếng Việt là "thất bại là mẹ thành công". Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại để đạt được thành công.
Phát âm "failure teaches success" như thế nào?
"failure teaches success" có phiên âm IPA /ˈfeɪljər ˈtiʧəz səkˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "failure teaches success"?
Failure teaches success reminds us to keep going despite difficulties. — Thất bại là mẹ thành công giúp tôi không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.