Tiếng Việt
Thất bại ê chề tiếng Anh là gì?
thất bại ê chề tiếng Anh là humiliating defeat /hjuːˈmɪliˌeɪtɪŋ dɪˈfiːt/. Thất bại nặng nề, làm mất mặt hoặc làm tổn thương danh dự của ai đó trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humiliating defeat
Ví dụ câu với thất bại ê chề / humiliating defeat
- 1
Sau trận thua đó, anh cảm thấy rất thất vọng và ê chề.
After the defeat, he felt very disappointed and humiliated.
- 2
Chiến thắng này đã giúp đội bóng lấy lại danh dự sau một thất bại ê chề.
This victory helped the team regain their dignity after a humiliating defeat.
Ghi chú dùng từ thất bại ê chề
Thất bại ê chề là một dạng thất bại rất nặng nề, thường gây mất mặt. Các từ liên quan gồm 'defeat' (thua trận), 'disgrace' (ô nhục), 'humiliation' (sự làm nhục).
Video minh hoạ thất bại ê chề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất bại ê chề
Câu hỏi thường gặp về "thất bại ê chề"
Thất bại ê chề tiếng Anh là gì?
Thất bại ê chề tiếng Anh là "humiliating defeat" (danh từ), nghĩa là: Thất bại nặng nề, làm mất mặt hoặc làm tổn thương danh dự của ai đó trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
"humiliating defeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humiliating defeat" nghĩa tiếng Việt là "thất bại ê chề". Thất bại ê chề là một dạng thất bại rất nặng nề, thường gây mất mặt.
Phát âm "humiliating defeat" như thế nào?
"humiliating defeat" có phiên âm IPA /hjuːˈmɪliˌeɪtɪŋ dɪˈfiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humiliating defeat"?
After the defeat, he felt very disappointed and humiliated. — Sau trận thua đó, anh cảm thấy rất thất vọng và ê chề.