Tiếng Việt
Thất cách tiếng Anh là gì?
thất cách tiếng Anh là wrong method /rɔŋ ˈmɛθəd/. Phương pháp sai lầm hoặc không phù hợp để đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrong method
Ví dụ câu với thất cách / wrong method
- 1
Anh ấy đã sử dụng thất cách trong việc giải quyết vấn đề.
He used the wrong method to solve the problem.
- 2
Phương pháp này rõ ràng là thất cách và không hiệu quả.
This approach is clearly the wrong method and ineffective.
Ghi chú dùng từ thất cách
Thất cách là cách làm sai, không phù hợp. Các từ liên quan gồm 'mistake' (lỗi), 'incorrect' (không đúng), 'ineffective' (không hiệu quả).
Video minh hoạ thất cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất cách
Câu hỏi thường gặp về "thất cách"
Thất cách tiếng Anh là gì?
Thất cách tiếng Anh là "wrong method" (tính từ), nghĩa là: Phương pháp sai lầm hoặc không phù hợp để đạt được mục đích.
"wrong method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrong method" nghĩa tiếng Việt là "thất cách". Thất cách là cách làm sai, không phù hợp.
Phát âm "wrong method" như thế nào?
"wrong method" có phiên âm IPA /rɔŋ ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrong method"?
He used the wrong method to solve the problem. — Anh ấy đã sử dụng thất cách trong việc giải quyết vấn đề.