Tiếng Việt
Thắt dây an toàn tiếng Anh là gì?
Thắt dây an toàn tiếng Anh là Buckle up /ˈbʌkəl ʌp/. Thắt dây an toàn để đảm bảo an toàn khi lái xe hoặc đi xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buckle up
Ví dụ câu với Thắt dây an toàn / Buckle up
- 1
Bạn cần thắt dây an toàn trước khi xe bắt đầu chạy.
Make sure to buckle up before the car starts moving.
- 2
Hãy thắt dây an toàn để tránh bị thương nếu có tai nạn xảy ra.
Buckle up to avoid injuries in case of an accident.
Ghi chú dùng từ Thắt dây an toàn
Thắt dây an toàn là hành động cố định dây an toàn để bảo vệ bản thân khi lái xe hoặc đi xe. Các từ liên quan: seatbelt (dây an toàn), safety (an toàn), accident (tai nạn).
Video minh hoạ Thắt dây an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt dây an toàn
Câu hỏi thường gặp về "Thắt dây an toàn"
Thắt dây an toàn tiếng Anh là gì?
Thắt dây an toàn tiếng Anh là "Buckle up" (động từ), nghĩa là: Thắt dây an toàn để đảm bảo an toàn khi lái xe hoặc đi xe.
"Buckle up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buckle up" nghĩa tiếng Việt là "Thắt dây an toàn". Thắt dây an toàn là hành động cố định dây an toàn để bảo vệ bản thân khi lái xe hoặc đi xe.
Phát âm "Buckle up" như thế nào?
"Buckle up" có phiên âm IPA /ˈbʌkəl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buckle up"?
Make sure to buckle up before the car starts moving. — Bạn cần thắt dây an toàn trước khi xe bắt đầu chạy.