Tiếng Việt
Dây an toàn tiếng Anh là gì?
dây an toàn tiếng Anh là seat belt /sit bɛlt/. Dây đai dùng để giữ an toàn cho người ngồi trên xe ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seat belt
Ví dụ câu với dây an toàn / seat belt
- 1
Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe.
You must wear a seat belt when driving.
- 2
Hãy đảm bảo dây an toàn của bạn được cài đặt đúng cách.
Make sure your seat belt is properly fastened.
Ghi chú dùng từ dây an toàn
Dây an toàn là thiết bị an toàn cá nhân trong xe hơi. Các thuật ngữ liên quan: 'airbag' (túi khí), 'safety' (an toàn), 'car' (ô tô).
Video minh hoạ dây an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây an toàn
Câu hỏi thường gặp về "dây an toàn"
Dây an toàn tiếng Anh là gì?
Dây an toàn tiếng Anh là "seat belt" (danh từ), nghĩa là: Dây đai dùng để giữ an toàn cho người ngồi trên xe ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.
"seat belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seat belt" nghĩa tiếng Việt là "dây an toàn". Dây an toàn là thiết bị an toàn cá nhân trong xe hơi.
Phát âm "seat belt" như thế nào?
"seat belt" có phiên âm IPA /sit bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seat belt"?
You must wear a seat belt when driving. — Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe.