Tiếng Việt
Thất sủng tiếng Anh là gì?
thất sủng tiếng Anh là fall into disfavour /fɔl ˈɪntu disˈfāvər/. Bị mất lòng tin hoặc ưa thích của ai đó, thường là trong giới quý tộc hoặc trong mối quan hệ cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall into disfavour
Ví dụ câu với thất sủng / fall into disfavour
- 1
Sau scandal, ông ấy đã rơi vào thất sủng của vua.
After the scandal, he fell into disfavour with the king.
- 2
Cô ấy đã rơi vào thất sủng của gia đình sau khi gây ra rắc rối.
She fell into disfavour with her family after causing trouble.
Ghi chú dùng từ thất sủng
Thất sủng là trạng thái mất đi sự ưu ái hoặc tin tưởng từ người khác, thường dùng trong bối cảnh quyền lực hoặc mối quan hệ cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'disfavor' (không ưa thích), 'alienation' (xa lánh), và 'rejection' (từ chối).
Video minh hoạ thất sủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất sủng
Câu hỏi thường gặp về "thất sủng"
Thất sủng tiếng Anh là gì?
Thất sủng tiếng Anh là "fall into disfavour" (cụm từ), nghĩa là: Bị mất lòng tin hoặc ưa thích của ai đó, thường là trong giới quý tộc hoặc trong mối quan hệ cá nhân.
"fall into disfavour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall into disfavour" nghĩa tiếng Việt là "thất sủng". Thất sủng là trạng thái mất đi sự ưu ái hoặc tin tưởng từ người khác, thường dùng trong bối cảnh quyền lực hoặc mối quan hệ cá nhân.
Phát âm "fall into disfavour" như thế nào?
"fall into disfavour" có phiên âm IPA /fɔl ˈɪntu disˈfāvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall into disfavour"?
After the scandal, he fell into disfavour with the king. — Sau scandal, ông ấy đã rơi vào thất sủng của vua.