Tiếng Việt
Thất thân tiếng Anh là gì?
Thất thân tiếng Anh là lose one's virginity /ləʊz wʌnz ˈvɜːdʒɪnəti/. Mất trinh tiết, lần đầu quan hệ tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose one's virginity
Ví dụ câu với Thất thân / lose one's virginity
- 1
Anh ấy đã thất thân khi còn rất trẻ.
He lost his virginity at a very young age.
- 2
Cô ấy cảm thấy lo lắng về việc thất thân.
She felt nervous about losing her virginity.
Ghi chú dùng từ Thất thân
Thất thân là thuật ngữ miêu tả việc mất trinh tiết, thường liên quan đến quan hệ tình dục lần đầu. Các từ liên quan: 'virgin', 'trinh tiết', 'quan hệ tình dục'.
Video minh hoạ Thất thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thất thân
Câu hỏi thường gặp về "Thất thân"
Thất thân tiếng Anh là gì?
Thất thân tiếng Anh là "lose one's virginity" (động từ), nghĩa là: Mất trinh tiết, lần đầu quan hệ tình dục.
"lose one's virginity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose one's virginity" nghĩa tiếng Việt là "Thất thân". Thất thân là thuật ngữ miêu tả việc mất trinh tiết, thường liên quan đến quan hệ tình dục lần đầu.
Phát âm "lose one's virginity" như thế nào?
"lose one's virginity" có phiên âm IPA /ləʊz wʌnz ˈvɜːdʒɪnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose one's virginity"?
He lost his virginity at a very young age. — Anh ấy đã thất thân khi còn rất trẻ.