Tiếng Việt
Thất thố tiếng Anh là gì?
Thất thố tiếng Anh là blunder /ˈblʌndə/. Lỗi lầm nghiêm trọng hoặc sai sót lớn trong hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blunder
Ví dụ câu với Thất thố / blunder
- 1
Anh ấy đã phạm một thất thố lớn trong cuộc họp hôm qua.
He made a major blunder during the meeting yesterday.
- 2
Đừng để một thất thố nhỏ làm hỏng toàn bộ dự án.
Don't let a small blunder ruin the entire project.
Ghi chú dùng từ Thất thố
Thất thố là một lỗi lớn, thường gây hậu quả nghiêm trọng. Các từ liên quan gồm 'mistake' (lỗi), 'error' (lỗi sai), và 'faux pas' (sai lầm xã giao).
Video minh hoạ Thất thố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thất thố
Câu hỏi thường gặp về "Thất thố"
Thất thố tiếng Anh là gì?
Thất thố tiếng Anh là "blunder" (danh từ), nghĩa là: Lỗi lầm nghiêm trọng hoặc sai sót lớn trong hành động hoặc lời nói.
"blunder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blunder" nghĩa tiếng Việt là "Thất thố". Thất thố là một lỗi lớn, thường gây hậu quả nghiêm trọng.
Phát âm "blunder" như thế nào?
"blunder" có phiên âm IPA /ˈblʌndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blunder"?
He made a major blunder during the meeting yesterday. — Anh ấy đã phạm một thất thố lớn trong cuộc họp hôm qua.