Tiếng Việt
Thay đổi bản thân tiếng Anh là gì?
thay đổi bản thân tiếng Anh là self-change /sɛlf-ʧeɪnʤ/. Việc thay đổi chính mình để cải thiện hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-change
Ví dụ câu với thay đổi bản thân / self-change
- 1
He decided to undergo self-change to become a better person.
Anh ấy quyết định thay đổi bản thân để trở thành người tốt hơn.
- 2
Self-change requires self-awareness and commitment.
Thay đổi bản thân đòi hỏi nhận thức về bản thân và sự cam kết.
Ghi chú dùng từ thay đổi bản thân
Thay đổi bản thân là quá trình tự điều chỉnh để phát triển cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'personal growth' (phát triển cá nhân), 'self-improvement' (cải thiện bản thân), và 'self-awareness' (nhận thức về bản thân).
Video minh hoạ thay đổi bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi bản thân
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi bản thân"
Thay đổi bản thân tiếng Anh là gì?
Thay đổi bản thân tiếng Anh là "self-change" (danh từ), nghĩa là: Việc thay đổi chính mình để cải thiện hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới.
"self-change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-change" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi bản thân". Thay đổi bản thân là quá trình tự điều chỉnh để phát triển cá nhân.
Phát âm "self-change" như thế nào?
"self-change" có phiên âm IPA /sɛlf-ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-change"?
Anh ấy quyết định thay đổi bản thân để trở thành người tốt hơn. — He decided to undergo self-change to become a better person.