Tiếng Việt
Thay đổi bất thường tiếng Anh là gì?
thay đổi bất thường tiếng Anh là abnormal change /æbˈnɔrməl ʧeɪnʤ/. Thay đổi không bình thường hoặc bất thường trong trạng thái hoặc hình thái của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abnormal change
Ví dụ câu với thay đổi bất thường / abnormal change
- 1
Sự thay đổi bất thường của nhiệt độ có thể là dấu hiệu của vấn đề về sức khỏe.
The abnormal change in temperature could be a sign of health issues.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi các thay đổi bất thường trong dữ liệu để phát hiện sự cố.
We need to monitor abnormal changes in data to detect issues.
Ghi chú dùng từ thay đổi bất thường
Thay đổi bất thường đề cập đến những biến đổi không bình thường hoặc khác thường. Các từ liên quan: 'aberration' (sự lệch lạc), 'anomaly' (dị thường), 'irregularity' (sự không đều).
Video minh hoạ thay đổi bất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi bất thường
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi bất thường"
Thay đổi bất thường tiếng Anh là gì?
Thay đổi bất thường tiếng Anh là "abnormal change" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi không bình thường hoặc bất thường trong trạng thái hoặc hình thái của một vật hoặc hiện tượng.
"abnormal change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abnormal change" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi bất thường". Thay đổi bất thường đề cập đến những biến đổi không bình thường hoặc khác thường.
Phát âm "abnormal change" như thế nào?
"abnormal change" có phiên âm IPA /æbˈnɔrməl ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abnormal change"?
The abnormal change in temperature could be a sign of health issues. — Sự thay đổi bất thường của nhiệt độ có thể là dấu hiệu của vấn đề về sức khỏe.