Tiếng Việt
Thay đổi để tốt hơn tiếng Anh là gì?
thay đổi để tốt hơn tiếng Anh là change for the better /ʧeɪnʤ fɔr ðə ˈbɛtər/. Thay đổi nhằm cải thiện tình hình hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change for the better
Ví dụ câu với thay đổi để tốt hơn / change for the better
- 1
Cô ấy đã thay đổi để tốt hơn sau khi tham gia khóa đào tạo.
She changed for the better after attending the training course.
- 2
Chúng ta cần thay đổi để tốt hơn trong công việc.
We need to change for the better in our work.
Ghi chú dùng từ thay đổi để tốt hơn
Cụm từ này diễn đạt việc cải thiện bản thân hoặc tình hình. Các từ liên quan gồm 'improve' (cải thiện), 'enhance' (nâng cao), 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ thay đổi để tốt hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi để tốt hơn
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi để tốt hơn"
Thay đổi để tốt hơn tiếng Anh là gì?
Thay đổi để tốt hơn tiếng Anh là "change for the better" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi nhằm cải thiện tình hình hoặc trạng thái.
"change for the better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change for the better" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi để tốt hơn". Cụm từ này diễn đạt việc cải thiện bản thân hoặc tình hình.
Phát âm "change for the better" như thế nào?
"change for the better" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ fɔr ðə ˈbɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change for the better"?
She changed for the better after attending the training course. — Cô ấy đã thay đổi để tốt hơn sau khi tham gia khóa đào tạo.