The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay thế cho tiếng Anh là gì?

thay thế cho tiếng Anh là replace with /ˌriˈpleɪs wɪð/. Thay thế cái gì đó bằng cái khác.

Hình minh hoạ "thay thế cho" tiếng Anh là "replace with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

replace with

Động từ
/ˌriˈpleɪs wɪð/

Ví dụ câu với thay thế cho / replace with

  1. 1

    Bạn cần thay thế lọ mực cũ bằng cái mới.

    You need to replace the old ink cartridge with a new one.

  2. 2

    Chúng ta sẽ thay thế chiếc bàn cũ bằng bàn mới.

    We will replace the old table with a new one.

Ghi chú dùng từ thay thế cho

Thay thế cho là hành động đổi cái cũ lấy cái mới. Các từ liên quan: substitute (thay thế tạm thời), exchange (trao đổi), swap (đổi chỗ).

Video minh hoạ thay thế cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay thế cho

Câu hỏi thường gặp về "thay thế cho"

Thay thế cho tiếng Anh là gì?

Thay thế cho tiếng Anh là "replace with" (động từ), nghĩa là: Thay thế cái gì đó bằng cái khác.

"replace with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"replace with" nghĩa tiếng Việt là "thay thế cho". Thay thế cho là hành động đổi cái cũ lấy cái mới.

Phát âm "replace with" như thế nào?

"replace with" có phiên âm IPA /ˌriˈpleɪs wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "replace with"?

You need to replace the old ink cartridge with a new one. — Bạn cần thay thế lọ mực cũ bằng cái mới.