Tiếng Việt
Thay thế tiếng Anh là gì?
thay thế tiếng Anh là replace /ˌriˈpleɪs/. Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay thế một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
replace
Ví dụ câu với thay thế / replace
- 1
Việc thay thế bộ phận hỏng giúp máy hoạt động trở lại.
Replacing the broken part restores the machine's function.
- 2
Chúng tôi cần thay thế nhân viên nghỉ phép.
We need to replace the employee who is on leave.
Ghi chú dùng từ thay thế
Thay thế là hành động đổi chỗ hoặc đổi vật này bằng vật khác để thay thế. Các từ liên quan gồm có 'substitute' (thay thế tạm thời), 'exchange' (trao đổi), 'swap' (đổi chỗ).
Video minh hoạ thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay thế
- thay thế choreplace with
- thay thế bằngreplace with
- thay thế vào chỗ củareplace in place of someone
- thếso
- thayreplace
- sự thay thếreplacement
- vật thay thếSubstitute
- người thay thếsubstitute
- hàng hóa thay thếSubstitute goods
- Phụ tùng thay thếSpare parts
- sản phẩm thay thếReplacement product
- vật liệu thay thếalternative material
Câu hỏi thường gặp về "thay thế"
Thay thế tiếng Anh là gì?
Thay thế tiếng Anh là "replace" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay thế một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.
"replace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"replace" nghĩa tiếng Việt là "thay thế". Thay thế là hành động đổi chỗ hoặc đổi vật này bằng vật khác để thay thế.
Phát âm "replace" như thế nào?
"replace" có phiên âm IPA /ˌriˈpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "replace"?
Replacing the broken part restores the machine's function. — Việc thay thế bộ phận hỏng giúp máy hoạt động trở lại.