Tiếng Việt
Thay người tiếng Anh là gì?
thay người tiếng Anh là replace someone /ˌriˈpleɪs ˈsʌmˌwʌn/. Thay thế người khác trong một vị trí hoặc vai trò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
replace someone
Ví dụ câu với thay người / replace someone
- 1
Anh ấy sẽ thay người trong cuộc họp sáng mai.
He will replace someone in the meeting tomorrow.
- 2
Chúng ta cần thay người để đảm bảo công việc không bị gián đoạn.
We need to replace someone to ensure the work continues smoothly.
Ghi chú dùng từ thay người
Thay người là hành động thay thế người khác trong công việc hoặc vị trí. Các từ liên quan: substitute (thay thế tạm thời), fill in (đảm nhận vị trí tạm thời), appoint (bổ nhiệm chính thức).
Video minh hoạ thay người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay người
- thayreplace
- ngườihuman
- của đi thay ngườibetter lose the saddle than the horse
- bảoTell someone to do something
- tiễnsee someone off
- TrừngGlare at someone
- đưa đitake something/ someone to
- lùa gàprey on someone
- mua hộto purchase on behalf of someone
- nào đóSomeone/something
- như ailike someone
- tán đổwin someone's heart
Câu hỏi thường gặp về "thay người"
Thay người tiếng Anh là gì?
Thay người tiếng Anh là "replace someone" (động từ), nghĩa là: Thay thế người khác trong một vị trí hoặc vai trò.
"replace someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"replace someone" nghĩa tiếng Việt là "thay người". Thay người là hành động thay thế người khác trong công việc hoặc vị trí.
Phát âm "replace someone" như thế nào?
"replace someone" có phiên âm IPA /ˌriˈpleɪs ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "replace someone"?
He will replace someone in the meeting tomorrow. — Anh ấy sẽ thay người trong cuộc họp sáng mai.