The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay thế vào chỗ của tiếng Anh là gì?

thay thế vào chỗ của tiếng Anh là replace in place of someone /ˌriˈpleɪs ɪn pleɪs ʌv ˈsʌmˌwʌn/. Thay thế ai đó bằng cách sử dụng vật hoặc người khác tại chỗ của họ.

Hình minh hoạ "thay thế vào chỗ của" tiếng Anh là "replace in place of someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

replace in place of someone

Cụm từ
/ˌriˈpleɪs ɪn pleɪs ʌv ˈsʌmˌwʌn/

Ví dụ câu với thay thế vào chỗ của / replace in place of someone

  1. 1

    Anh ấy đã thay thế vào chỗ của tôi trong cuộc họp.

    He replaced me in the meeting.

  2. 2

    Cô ấy thay thế vào chỗ của người bị ốm.

    She replaced the sick person.

Ghi chú dùng từ thay thế vào chỗ của

Thay thế vào chỗ của là hành động thay thế ai đó bằng vật hoặc người khác tại vị trí của họ. Các từ liên quan: 'substitute' (thay thế tạm thời), 'replace' (thay thế lâu dài), 'stand in' (đóng vai trò thay thế tạm thời).

Video minh hoạ thay thế vào chỗ của

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay thế vào chỗ của

Câu hỏi thường gặp về "thay thế vào chỗ của"

Thay thế vào chỗ của tiếng Anh là gì?

Thay thế vào chỗ của tiếng Anh là "replace in place of someone" (cụm từ), nghĩa là: Thay thế ai đó bằng cách sử dụng vật hoặc người khác tại chỗ của họ.

"replace in place of someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"replace in place of someone" nghĩa tiếng Việt là "thay thế vào chỗ của". Thay thế vào chỗ của là hành động thay thế ai đó bằng vật hoặc người khác tại vị trí của họ.

Phát âm "replace in place of someone" như thế nào?

"replace in place of someone" có phiên âm IPA /ˌriˈpleɪs ɪn pleɪs ʌv ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "replace in place of someone"?

He replaced me in the meeting. — Anh ấy đã thay thế vào chỗ của tôi trong cuộc họp.