Tiếng Việt
Thầy tu cấp dưới tiếng Anh là gì?
thầy tu cấp dưới tiếng Anh là junior monk /ˈʤunjər mʌŋk/. Phật tử hoặc tu sĩ trẻ tuổi hơn trong chùa hoặc tu viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior monk
Ví dụ câu với thầy tu cấp dưới / junior monk
- 1
The junior monk was responsible for assisting the senior monks during the ceremonies.
Người thầy tu cấp dưới giúp đỡ các thầy lớn hơn trong các nghi lễ.
- 2
As a junior monk, he was still learning the rituals and traditions.
Là một thầy tu cấp dưới, anh ấy vẫn đang học các nghi lễ và truyền thống.
Ghi chú dùng từ thầy tu cấp dưới
Thầy tu cấp dưới là người tu hành trẻ hơn trong cộng đồng tu sĩ Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'senior monk' (thầy tu lớn tuổi hơn), 'monk' (tu sĩ), 'clergy' (giáo sĩ).
Video minh hoạ thầy tu cấp dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy tu cấp dưới
Câu hỏi thường gặp về "thầy tu cấp dưới"
Thầy tu cấp dưới tiếng Anh là gì?
Thầy tu cấp dưới tiếng Anh là "junior monk" (danh từ), nghĩa là: Phật tử hoặc tu sĩ trẻ tuổi hơn trong chùa hoặc tu viện.
"junior monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior monk" nghĩa tiếng Việt là "thầy tu cấp dưới". Thầy tu cấp dưới là người tu hành trẻ hơn trong cộng đồng tu sĩ Phật giáo.
Phát âm "junior monk" như thế nào?
"junior monk" có phiên âm IPA /ˈʤunjər mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior monk"?
Người thầy tu cấp dưới giúp đỡ các thầy lớn hơn trong các nghi lễ. — The junior monk was responsible for assisting the senior monks during the ceremonies.