Tiếng Việt
Thầy tướng tiếng Anh là gì?
thầy tướng tiếng Anh là physiognomist /ˌfɪz.iˈɒn.ə.mɪst/. Chuyên gia xem tướng, người dự đoán tính cách hoặc số phận qua nét mặt và hình dáng khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physiognomist
Ví dụ câu với thầy tướng / physiognomist
- 1
The physiognomist analyzed the client's facial features to predict his personality.
Thầy tướng phân tích các đặc điểm trên khuôn mặt của khách hàng để dự đoán tính cách của anh ấy.
- 2
She consulted a physiognomist before making important life decisions.
Cô ấy đã hỏi ý kiến thầy tướng trước khi đưa ra những quyết định lớn trong cuộc đời.
Ghi chú dùng từ thầy tướng
Thầy tướng là người xem tướng, liên quan đến thuật xem tướng mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chiêm tinh' (astrology), 'tướng số' (fate reading), và 'nhân tướng học' (physiognomy).
Video minh hoạ thầy tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy tướng
Câu hỏi thường gặp về "thầy tướng"
Thầy tướng tiếng Anh là gì?
Thầy tướng tiếng Anh là "physiognomist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia xem tướng, người dự đoán tính cách hoặc số phận qua nét mặt và hình dáng khuôn mặt.
"physiognomist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physiognomist" nghĩa tiếng Việt là "thầy tướng". Thầy tướng là người xem tướng, liên quan đến thuật xem tướng mặt.
Phát âm "physiognomist" như thế nào?
"physiognomist" có phiên âm IPA /ˌfɪz.iˈɒn.ə.mɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physiognomist"?
Thầy tướng phân tích các đặc điểm trên khuôn mặt của khách hàng để dự đoán tính cách của anh ấy. — The physiognomist analyzed the client's facial features to predict his personality.