Tiếng Việt
Thể dục thể hình tiếng Anh là gì?
Thể dục thể hình tiếng Anh là Bodybuilding /ˈbɒdɪˌbɪldɪŋ/. Luyện tập thể hình nhằm phát triển cơ bắp và hình thể cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bodybuilding
Ví dụ câu với Thể dục thể hình / Bodybuilding
- 1
Anh ấy tập thể hình để có thân hình săn chắc.
He practices bodybuilding to get a muscular physique.
- 2
Thể hình giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình.
Bodybuilding helps improve health and appearance.
Ghi chú dùng từ Thể dục thể hình
Thể dục thể hình là hoạt động rèn luyện cơ thể để tăng cường cơ bắp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'muscle' (cơ bắp), 'training' (luyện tập), 'fitness' (thể lực).
Video minh hoạ Thể dục thể hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thể dục thể hình
Câu hỏi thường gặp về "Thể dục thể hình"
Thể dục thể hình tiếng Anh là gì?
Thể dục thể hình tiếng Anh là "Bodybuilding" (danh từ), nghĩa là: Luyện tập thể hình nhằm phát triển cơ bắp và hình thể cơ thể.
"Bodybuilding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bodybuilding" nghĩa tiếng Việt là "Thể dục thể hình". Thể dục thể hình là hoạt động rèn luyện cơ thể để tăng cường cơ bắp.
Phát âm "Bodybuilding" như thế nào?
"Bodybuilding" có phiên âm IPA /ˈbɒdɪˌbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bodybuilding"?
He practices bodybuilding to get a muscular physique. — Anh ấy tập thể hình để có thân hình săn chắc.