The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể dục nhịp điệu tiếng Anh là gì?

Thể dục nhịp điệu tiếng Anh là Rhythmic Gymnastics /ˈrɪðmɪk ˌʤɪmˈnæstɪks/. Môn thể thao vận động theo nhịp điệu, kết hợp giữa múa và các động tác thể dục trên nền nhạc.

Hình minh hoạ "Thể dục nhịp điệu" tiếng Anh là "Rhythmic Gymnastics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rhythmic Gymnastics

Danh từ
/ˈrɪðmɪk ˌʤɪmˈnæstɪks/

Ví dụ câu với Thể dục nhịp điệu / Rhythmic Gymnastics

  1. 1

    Cô ấy yêu thích thể dục nhịp điệu và luyện tập hàng ngày.

    She loves rhythmic gymnastics and trains daily.

  2. 2

    Thể dục nhịp điệu giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh của cơ thể.

    Rhythmic gymnastics helps improve flexibility and strength.

Ghi chú dùng từ Thể dục nhịp điệu

Thể dục nhịp điệu là môn thể thao vận động theo nhịp điệu, liên quan đến múa và các động tác thể dục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'múa', 'động tác thể dục', 'sức mạnh', 'linh hoạt'.

Video minh hoạ Thể dục nhịp điệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thể dục nhịp điệu

Câu hỏi thường gặp về "Thể dục nhịp điệu"

Thể dục nhịp điệu tiếng Anh là gì?

Thể dục nhịp điệu tiếng Anh là "Rhythmic Gymnastics" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao vận động theo nhịp điệu, kết hợp giữa múa và các động tác thể dục trên nền nhạc.

"Rhythmic Gymnastics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rhythmic Gymnastics" nghĩa tiếng Việt là "Thể dục nhịp điệu". Thể dục nhịp điệu là môn thể thao vận động theo nhịp điệu, liên quan đến múa và các động tác thể dục.

Phát âm "Rhythmic Gymnastics" như thế nào?

"Rhythmic Gymnastics" có phiên âm IPA /ˈrɪðmɪk ˌʤɪmˈnæstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rhythmic Gymnastics"?

She loves rhythmic gymnastics and trains daily. — Cô ấy yêu thích thể dục nhịp điệu và luyện tập hàng ngày.