The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ ghi nợ nội địa tiếng Anh là gì?

thẻ ghi nợ nội địa tiếng Anh là domestic debit card /dəˈmɛstɪk ˈdɛbɪt kɑːrd/. Thẻ ghi nợ nội địa là loại thẻ ngân hàng dùng để thanh toán hoặc rút tiền trong phạm vi quốc gia.

Hình minh hoạ "thẻ ghi nợ nội địa" tiếng Anh là "domestic debit card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

domestic debit card

Danh từ
/dəˈmɛstɪk ˈdɛbɪt kɑːrd/

Ví dụ câu với thẻ ghi nợ nội địa / domestic debit card

  1. 1

    Tôi sử dụng thẻ ghi nợ nội địa để mua sắm hàng ngày.

    I use my domestic debit card for daily shopping.

  2. 2

    Bạn cần mang theo thẻ ghi nợ nội địa để rút tiền tại ATM trong nước.

    You need to bring your domestic debit card to withdraw money at an ATM within the country.

Ghi chú dùng từ thẻ ghi nợ nội địa

Thẻ ghi nợ nội địa giúp thanh toán trong nước, khác với thẻ quốc tế như thẻ tín dụng quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'thẻ tín dụng' (credit card), 'ATM' (máy rút tiền tự động), 'ngân hàng' (bank).

Video minh hoạ thẻ ghi nợ nội địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ ghi nợ nội địa

Câu hỏi thường gặp về "thẻ ghi nợ nội địa"

Thẻ ghi nợ nội địa tiếng Anh là gì?

Thẻ ghi nợ nội địa tiếng Anh là "domestic debit card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ ghi nợ nội địa là loại thẻ ngân hàng dùng để thanh toán hoặc rút tiền trong phạm vi quốc gia.

"domestic debit card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"domestic debit card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ ghi nợ nội địa". Thẻ ghi nợ nội địa giúp thanh toán trong nước, khác với thẻ quốc tế như thẻ tín dụng quốc tế.

Phát âm "domestic debit card" như thế nào?

"domestic debit card" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈdɛbɪt kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "domestic debit card"?

I use my domestic debit card for daily shopping. — Tôi sử dụng thẻ ghi nợ nội địa để mua sắm hàng ngày.