The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thế giới bên ngoài tiếng Anh là gì?

thế giới bên ngoài tiếng Anh là Outside world /ˈaʊtsaɪd wɜːld/. Thế giới bên ngoài là môi trường hoặc không gian bên ngoài một khu vực, tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "thế giới bên ngoài" tiếng Anh là "Outside world"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outside world

Danh từ
/ˈaʊtsaɪd wɜːld/

Ví dụ câu với thế giới bên ngoài / Outside world

  1. 1

    Anh ấy thích khám phá thế giới bên ngoài để mở rộng kiến thức.

    He enjoys exploring the outside world to broaden his knowledge.

  2. 2

    Trong cuộc sống, chúng ta cần hiểu rõ thế giới bên ngoài để thích nghi tốt hơn.

    In life, we need to understand the outside world to adapt better.

Ghi chú dùng từ thế giới bên ngoài

Thế giới bên ngoài đề cập đến môi trường bên ngoài hoặc không gian bên ngoài một nơi nào đó. Các từ liên quan: environment (môi trường), society (xã hội), nature (thiên nhiên).

Video minh hoạ thế giới bên ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thế giới bên ngoài

Câu hỏi thường gặp về "thế giới bên ngoài"

Thế giới bên ngoài tiếng Anh là gì?

Thế giới bên ngoài tiếng Anh là "Outside world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới bên ngoài là môi trường hoặc không gian bên ngoài một khu vực, tổ chức hoặc cá nhân.

"Outside world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outside world" nghĩa tiếng Việt là "thế giới bên ngoài". Thế giới bên ngoài đề cập đến môi trường bên ngoài hoặc không gian bên ngoài một nơi nào đó.

Phát âm "Outside world" như thế nào?

"Outside world" có phiên âm IPA /ˈaʊtsaɪd wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outside world"?

He enjoys exploring the outside world to broaden his knowledge. — Anh ấy thích khám phá thế giới bên ngoài để mở rộng kiến thức.